Mã vạch trên bao bì sản phẩm có ý nghĩa gì? Mỗi một sản phẩm, hàng hóa lưu thông trên thị trường đều được đính kèm một dãy số mã vạch. Vậy bạn có biết mã vạch trên sản phẩm là gì và chúng để làm gì không? Hãy cùng Luật Sunny tìm hiểu chi tiết hơn qua bài viết dưới đây.

1. Mã vạch trên sản phẩm là gì?
Theo Thông tư 10/2020/TT-BKHCN:
- Mã số là 1 dãy bao gồm chữ hoặc số, được dùng để nhận diện sản phẩm, dịch vụ, địa điểm, tổ chức, cá nhân. Nói cách khác, mỗi mã số sẽ đại diện cho mỗi loại sản phẩm, hàng hóa về xuất xứ, lưu thông… và không đề cập đến chất lượng, giá cả…;
- Mã vạch hay còn gọi là barcode, là phương thức lưu trữ và truyền tải thông tin của mã số thông qua các loại như:
>> Mã vạch 1D (hay còn gọi là mã vạch tuyến tính) như: UPC, EAN, code 39…;
>> Mã vạch 2D (hay còn gọi là mã vạch ma trận) như: QR code, PDF417, Data Matrix…;
>> Chip nhận dạng qua tần số vô tuyến (RFID) và các công nghệ nhận dạng khác.
Mã số mã vạch (MSMV) vừa là cách để nhận biết được xuất xứ, nguồn gốc sản phẩm, vừa là công cụ giúp doanh nghiệp xác định được thương hiệu trên thị trường.
2. Ý nghĩa của dấu mã vạch trên bao bì sản phẩm
Tất cả các loại hàng hóa lưu thông trên thị trường đều cần phải có mã vạch. Mã vạch giống như một “Chứng minh thư” của hàng hoá, giúp ta phân biệt được nhanh chóng và chính xác các loại hàng hoá khác nhau.
Mã vạch của hàng hoá bao gồm hai phần: mã số của hàng hoá để con người nhận diện và phần mã vạch chỉ để dành cho các loại máy tính, máy quét đọc đưa vào quản lý hệ thống.
3. Có bao nhiêu loại mã vạch ?
3.1 Mã vạch EAN-13:
– Ba chữ số đầu tiên biểu thị mã số quốc gia hoặc vùng lãnh thổ. Tại Việt Nam, mã số quốc gia của mã vạch là 893, thuộc GS1.
– Bốn chữ số tiếp theo là mã số của doanh nghiệp.
– Năm chữ số tiếp theo đại diện cho mã số của sản phẩm.
– Chữ số thứ 13 cuối cùng là chữ số kiểm tra, được sử dụng để đảm bảo tính chính xác của mã vạch.
3.2 Mã vạch EAN-8:
– Ba chữ số đầu là mã số quốc gia, trong trường hợp của Việt Nam, mã số quốc gia là 893.
– Bốn chữ số tiếp theo xác định sản phẩm của doanh nghiệp đã tham gia vào tổ chức.
– Chữ số thứ 8 cuối cùng cũng là chữ số kiểm tra, giống như trong mã vạch EAN-13.
3.3 Mã vạch code 128
Trong thực tế ở Việt Nam, loại mã vạch 1D phổ biến nhất là mã vạch Code 128, một phương pháp mã hóa thông tin hiệu quả. Đây là một loại mã vạch mà các cửa hàng bán lẻ và siêu thị thường ưa chuộng để gán cho sản phẩm và hàng hóa của họ. Điểm mạnh nổi bật của mã vạch này nằm ở tính đơn giản và khả năng in ấn dễ dàng thông qua máy in tem mã vạch. Không chỉ thế, nó còn có khả năng được đọc bởi các thiết bị đọc mã vạch 1D và 2D phổ biến nhất trên thị trường.
Mã số 128 trong Code 128 biểu thị mật độ mã vạch cao, được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu trong các lĩnh vực như ngành đóng tàu và đóng gói. Mã vạch này có khả năng lưu trữ dữ liệu được mã hóa, thường không cần sự hỗ trợ từ biểu tượng. Nó đã được thiết kế để mã hóa tất cả 128 ký tự trong bảng mã ASCII, đồng thời cũng sử dụng ít không gian nhất có thể cho dữ liệu có từ 6 ký tự trở lên, đặc biệt trong trường hợp của bất kỳ ký hiệu mã hóa 1-D nào.
3.4 Mã vạch UPC
Mã sản phẩm chung, còn được biết đến với tên gọi mã vạch UPC (Universal Product Code), là một trong những mã vạch đầu tiên được widely accepted (rộng rãi chấp nhận). Mã vạch UPC đã ra đời vào ngày 3 tháng 4 năm 1973 và đã trở thành mã vạch chuẩn trong việc đánh dấu sản phẩm khi ngành công nghiệp thực phẩm chính thức thiết lập nó. Sự quan tâm từ quốc tế đã dẫn đến việc áp dụng định dạng mã EAN (European Article Number), tương tự như UPC, vào tháng 12 năm 1976.
Ở Việt Nam, mã vạch UPC được sử dụng rộng rãi trong quá trình vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu và giao nhận. Vì vậy, đây cũng là một trong những loại mã vạch 1D phổ biến tại đất nước này. Sự công nhận quốc tế của mã vạch UPC khiến cho các doanh nghiệp xuất khẩu cần sử dụng mã vạch này để gắn lên sản phẩm xuất khẩu của họ. Ngoài ra, mã vạch UPC cũng có khả năng lưu trữ dữ liệu theo các thông tin đã được nhập vào hệ thống trước đó, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.
3.5 Mã vạch code 39
Mã vạch loại 39 được sử dụng chủ yếu trong lĩnh vực quốc phòng và sản xuất ô tô. Đây là một loại mã vạch dạng chữ số. Biểu tượng không bắt buộc và có thể được bỏ qua nếu không cần thiết để lưu trữ dữ liệu được mã hóa. Mã vạch loại 39 đã được tạo ra với khả năng mã hóa 26 chữ cái viết hoa, 10 chữ số và 7 ký tự đặc biệt. Tùy theo yêu cầu, nó cũng có khả năng mở rộng để mã hóa tất cả 128 ký tự trong bảng mã ASCII thông qua việc sử dụng một chương trình mã hóa ký tự kép.
HÃY LIÊN HỆ NGAY VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Luật sư – Công ty luật TNHH Sunny
Địa chỉ: Tầng 2, Tòa Big Tower, số 18 Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
Điện thoại: 0922.54.33.88
Email: sunnylawfirm.vn@gmail.com
Fanpage: Công ty Luật Sunny
HÃY LIÊN HỆ NGAY VỚI CHÚNG TÔI ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Luật sư - Công ty luật TNHH Sunny
Địa chỉ: Tầng 2, Tòa Big Tower, số 18 Phạm Hùng, Nam Từ Liêm, Hà Nội.
Điện thoại: 0922.45.33.88
Email: sunnylawfirm.vn@gmail.com
Fanpage: Công ty Luật Sunny
Hoặc Bạn Hãy Gửi Nội Dung Đăng Ký Tư Vấn Miễn Phí Qua Biểu Mẫu Dưới Đây Luật Sư Sẽ Liên Hệ Lại Ngay!






